Football / Vietnam /

V-League 2 - season stats and match results

V-League 2

V-League 2 2025-2026

Season performance

Total

Teams Overall (Average) Home (Average) Away (Average)
Games Total Scored Missed Games Total Scored Missed Games Total Scored Missed
Bac Ninh Bac Ninh 22 2.91 1.86 1.05 11 3.45 2.18 1.27 11 2.36 1.55 0.82
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 20 2.8 1.6 1.2 10 3.3 2.1 1.2 10 2.3 1.1 1.2
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 2.5 1.5 1 11 2.18 1.55 0.64 11 2.82 1.45 1.36
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 1.68 0.73 0.95 11 1.55 0.91 0.64 11 1.82 0.55 1.27
Long An Long An 22 1.86 0.5 1.36 11 1.36 0.55 0.82 11 2.36 0.45 1.91
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 3.14 1.73 1.41 11 3.36 2.18 1.18 11 2.91 1.27 1.64
Gia Định FC Gia Định FC 22 3 1.55 1.45 11 3.09 1.64 1.45 11 2.91 1.45 1.45
Bình Phước Bình Phước 22 2.77 2.14 0.64 11 3.36 2.91 0.45 11 2.18 1.36 0.82
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 2.23 1.05 1.18 11 2.27 1.36 0.91 11 2.18 0.73 1.45
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 3.5 0.68 2.82 11 2.18 0.64 1.55 11 4.82 0.73 4.09
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 2.05 0.95 1.09 11 2.09 1.18 0.91 11 2 0.73 1.27
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 2 0.95 1.05 11 2.36 1.45 0.91 11 1.64 0.45 1.18

Over / Under 2.5

Teams Overall (Average) Home (Average) Away (Average)
Games O 2.5 U 2.5 O 2.5 (%) U 2.5 (%) Games O 2.5 U 2.5 O 2.5 (%) U 2.5 (%) Games O 2.5 U 2.5 O 2.5 (%) U 2.5 (%)
Bac Ninh Bac Ninh 22 12 10 54.55 45.45 11 7 4 63.64 36.36 11 5 6 45.45 54.55
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 20 10 10 50 50 10 6 4 60 40 10 4 6 40 60
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 9 13 40.91 59.09 11 4 7 36.36 63.64 11 5 6 45.45 54.55
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 3 19 13.64 86.36 11 1 10 9.09 90.91 11 2 9 18.18 81.82
Long An Long An 22 8 14 36.36 63.64 11 3 8 27.27 72.73 11 5 6 45.45 54.55
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 12 10 54.55 45.45 11 6 5 54.55 45.45 11 6 5 54.55 45.45
Gia Định FC Gia Định FC 22 12 10 54.55 45.45 11 7 4 63.64 36.36 11 5 6 45.45 54.55
Bình Phước Bình Phước 22 12 10 54.55 45.45 11 8 3 72.73 27.27 11 4 7 36.36 63.64
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 8 14 36.36 63.64 11 4 7 36.36 63.64 11 4 7 36.36 63.64
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 15 7 68.18 31.82 11 5 6 45.45 54.55 11 10 1 90.91 9.09
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 6 16 27.27 72.73 11 3 8 27.27 72.73 11 3 8 27.27 72.73
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 6 16 27.27 72.73 11 3 8 27.27 72.73 11 3 8 27.27 72.73

Ball possession (%)

Teams Overall (Average) Home (Average) Away (Average)
Games Result Average Games Result Average Games Result Average
Bac Ninh Bac Ninh 22 662 30.09 11 346 31.45 11 316 28.73
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 20 835 41.75 10 388 38.8 10 447 44.7
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 56 2.55 11 0 0 11 56 5.09
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 715 32.5 11 361 32.82 11 354 32.18
Long An Long An 22 792 36 11 377 34.27 11 415 37.73
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 726 33 11 409 37.18 11 317 28.82
Gia Định FC Gia Định FC 22 699 31.77 11 365 33.18 11 334 30.36
Bình Phước Bình Phước 22 398 18.09 11 234 21.27 11 164 14.91
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 244 11.09 11 92 8.36 11 152 13.82
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 525 23.86 11 221 20.09 11 304 27.64
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 722 32.82 11 323 29.36 11 399 36.27
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 726 33 11 430 39.09 11 296 26.91

Corner kicks

Teams Overall (Average) Home (Average) Away (Average)
Games Result Average Games Result Average Games Result Average
Bac Ninh Bac Ninh 22 70 3.18 11 44 4 11 26 2.36
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 20 86 4.3 10 40 4 10 46 4.6
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 10 0.45 11 0 0 11 10 0.91
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 58 2.64 11 31 2.82 11 27 2.45
Long An Long An 22 68 3.09 11 37 3.36 11 31 2.82
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 40 1.82 11 19 1.73 11 21 1.91
Gia Định FC Gia Định FC 22 70 3.18 11 43 3.91 11 27 2.45
Bình Phước Bình Phước 22 40 1.82 11 27 2.45 11 13 1.18
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 24 1.09 11 6 0.55 11 18 1.64
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 47 2.14 11 17 1.55 11 30 2.73
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 59 2.68 11 30 2.73 11 29 2.64
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 53 2.41 11 33 3 11 20 1.82

Yellow cards

Teams Overall (Average) Home (Average) Away (Average)
Games Result Average Games Result Average Games Result Average
Bac Ninh Bac Ninh 22 31 1.41 11 18 1.64 11 13 1.18
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 20 38 1.9 10 21 2.1 10 17 1.7
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 2 0.09 11 0 0 11 2 0.18
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 29 1.32 11 18 1.64 11 11 1
Long An Long An 22 21 0.95 11 5 0.45 11 16 1.45
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 21 0.95 11 18 1.64 11 3 0.27
Gia Định FC Gia Định FC 22 9 0.41 11 6 0.55 11 3 0.27
Bình Phước Bình Phước 22 10 0.45 11 3 0.27 11 7 0.64
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 6 0.27 11 3 0.27 11 3 0.27
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 25 1.14 11 15 1.36 11 10 0.91
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 25 1.14 11 9 0.82 11 16 1.45
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 22 1 11 17 1.55 11 5 0.45

Offsides

Teams Overall (Average) Home (Average) Away (Average)
Games Result Average Games Result Average Games Result Average
Bac Ninh Bac Ninh 22 15 0.68 11 10 0.91 11 5 0.45
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 20 7 0.35 10 3 0.3 10 4 0.4
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 4 0.18 11 0 0 11 4 0.36
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 15 0.68 11 6 0.55 11 9 0.82
Long An Long An 22 9 0.41 11 7 0.64 11 2 0.18
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 9 0.41 11 6 0.55 11 3 0.27
Gia Định FC Gia Định FC 22 1 0.05 11 1 0.09 11 0 0
Bình Phước Bình Phước 22 0 0 11 0 0 11 0 0
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 0 0 11 0 0 11 0 0
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 4 0.18 11 2 0.18 11 2 0.18
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 11 0.5 11 8 0.73 11 3 0.27
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 6 0.27 11 5 0.45 11 1 0.09

Fouls

Teams Overall (Average) Home (Average) Away (Average)
Games Result Average Games Result Average Games Result Average
Bac Ninh Bac Ninh 22 105 4.77 11 92 8.36 11 13 1.18
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 20 83 4.15 10 17 1.7 10 66 6.6
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 14 0.64 11 0 0 11 14 1.27
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 100 4.55 11 25 2.27 11 75 6.82
Long An Long An 22 87 3.95 11 45 4.09 11 42 3.82
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 92 4.18 11 68 6.18 11 24 2.18
Gia Định FC Gia Định FC 22 58 2.64 11 30 2.73 11 28 2.55
Bình Phước Bình Phước 22 0 0 11 0 0 11 0 0
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 0 0 11 0 0 11 0 0
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 94 4.27 11 46 4.18 11 48 4.36
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 91 4.14 11 48 4.36 11 43 3.91
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 80 3.64 11 59 5.36 11 21 1.91

Standings

V-League 2 25/26: 2025-2026

Standings table
# Teams P W D L Goals PTS
1
Bình Phước Bình Phước 22 15 5 2 47:14 50
2
Bac Ninh Bac Ninh 22 13 6 3 41:23 45
3
Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Rịa-Vũng Tàu 22 11 5 6 33:22 38
4
Quy Nhơn Bình Định FC Quy Nhơn Bình Định FC 22 10 5 7 38:31 35
5
Gia Định FC Gia Định FC 22 9 6 7 34:32 33
6
PVF-Công An Nhân Dân II PVF-Công An Nhân Dân II 22 8 8 6 34:26 32
7
Đại Học Văn Hiến FC Đại Học Văn Hiến FC 22 7 7 8 21:24 28
8
Khánh Hoà Khánh Hoà 22 7 6 9 21:23 27
9
Quang Ninh FC Quang Ninh FC 22 6 8 8 23:26 26
10
Đồng Tháp Đồng Tháp 22 5 9 8 16:21 24
11
Long An Long An 22 3 5 14 11:30 14
12
Thanh Pho HO Chi Minh II Thanh Pho HO Chi Minh II 22 1 4 17 15:62 7

V-League 2

Vietnam, championship V-League 2: standings, schedule of upcoming matches, video of key events of the championship.

The current season runs from 19th September 2025 to 6th June 2026.

The current championship champion V-League 2 is Bình Phước, and the most titled Hồ Chí Minh City.

Season 2025-2026: The first place in the championship standings V-League 2 takes the team Bình Phước (50 points).

The date of the

from 2025-09-19
to 2026-06-06

Tournament performance

Information obtained from open sources
Division level 2
Number of rounds 11
Average goals 2.00
Home team wins 45%
Draws 35%
Away team wins 20%
Yellow cards 1.00

Champions

Bình Phước

Reigning champion